Kho từ › searching

searching

A2 động từ
tìm kiếm
UK /ˈsɜːrʧɪŋ/ · US /ˈsɜːrʧɪŋ/
To look for something or someone.
They are searching for the keys.
→ Họ đang tìm kiếm chìa khóa.
They are searching for a missing person in the area.→ Họ đang tìm kiếm một người mất tích trong khu vực.
Đồng nghĩa
seekhunt
Trái nghĩa
find
Collocations
searching for answerssearching onlinesearching the house
Họ từ
search (n)searchable (adj)
🎯 IELTS: Dùng khi nói về điều tra hoặc khám phá.
Thường dùng trong các tình huống tìm kiếm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...