EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› helping
helping
A2
động từ
giúp đỡ
UK /ˈhɛlpɪŋ/
·
US /ˈhɛlpɪŋ/
to assist or support someone
She is helping her friend.
→ Cô ấy đang giúp đỡ bạn của mình.
She is helping her friend with homework.
→ Cô ấy đang giúp bạn mình làm bài tập.
Đồng nghĩa
assist
aid
Collocations
helping hand
helping others
🎯
IELTS:
Sử dụng 'helping' để thể hiện sự hỗ trợ trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động hỗ trợ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 16
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...