Kho từ › Collocations · fitness & exercise › lose weight

lose weight

A1 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
giảm cân
UK /luːz weɪt/ · US /luːz weɪt/
To become lighter or thinner.
Many people want to lose weight for health reasons.
→ Nhiều người muốn giảm cân vì lý do sức khỏe.
She exercises regularly to lose weight.→ Cô ấy tập thể dục thường xuyên để giảm cân.
Đồng nghĩa
shed pounds
Collocations
weight lossdiet plan
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các phương pháp giảm cân an toàn.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...