Kho từ › Collocations · fitness & exercise › get fit

get fit

A2 phr. 📁 Collocations · fitness & exercise IELTS
trở nên khỏe mạnh
UK /ɡɛt fɪt/ · US /ɡɛt fɪt/
to improve physical health and fitness
I want to get fit before summer.
→ Tôi muốn trở nên khỏe mạnh trước mùa hè.
Getting fit requires regular exercise and a balanced diet.→ Trở nên khỏe mạnh đòi hỏi tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.
Đồng nghĩa
improve fitnessstay healthy
Collocations
exercise regularlyhealthy lifestyle
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về mục tiêu sức khỏe trong bài luận.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình tập luyện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...