Từ vựng A2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get fit

/ɡɛt fɪt/ A2 IELTS

Nghĩa

trở nên khỏe mạnh phr.

Định nghĩa · to improve physical health and fitness

“I want to get fit before summer.”Tôi muốn trở nên khỏe mạnh trước mùa hè.

“Getting fit requires regular exercise and a balanced diet.”Trở nên khỏe mạnh đòi hỏi tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về mục tiêu sức khỏe trong bài luận.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình tập luyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...