EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› proceedings
proceedings
A2
danh từ
quy trình
UK /prəˈsiːdɪŋz/
·
US /prəˈsiːdɪŋz/
the process of something happening
The proceedings were long.
→ Quy trình thì dài.
The proceedings of the meeting were recorded.
→ Quy trình của cuộc họp đã được ghi lại.
Đồng nghĩa
process
procedure
Collocations
legal proceedings
official proceedings
🎯
IELTS:
Dùng 'proceedings' trong ngữ cảnh chính thức trong IELTS.
Dùng trong ngữ cảnh chính thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 16
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...