Kho từ › utc

utc

A2 danh từ
giờ phối hợp quốc tế
UK /juː tiː siː/ · US /juː tiː siː/
A standard time used worldwide.
The meeting is at UTC.
→ Cuộc họp diễn ra theo giờ UTC.
UTC helps coordinate time across different regions.→ UTC giúp điều phối thời gian giữa các khu vực khác nhau.
Đồng nghĩa
coordinated universal timeGMT
Collocations
UTC timeUTC offsetUTC format
🎯 IELTS: Nhắc đến UTC khi thảo luận về thời gian.
Rất quan trọng trong giao tiếp quốc tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...