lose
/luːz/ A2
Nghĩa
mất
động từ
Định nghĩa · To be unable to find something.
“I don't want to lose my keys.”Tôi không muốn mất chìa khóa của mình.
“They lose the game.”Họ thua trận đấu.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'lose' để diễn tả sự mất mát trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt với 'loose' (lỏng lẻo).