Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lose

/luːz/ A2

Nghĩa

mất động từ

Định nghĩa · To be unable to find something.

“I don't want to lose my keys.”Tôi không muốn mất chìa khóa của mình.

“They lose the game.”Họ thua trận đấu.

Đồng nghĩa misplacefail
Trái nghĩa find
Cụm hay dùng lose weightlose interest
Cấu tạoTừ gốc 'lose'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'lose' để diễn tả sự mất mát trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt với 'loose' (lỏng lẻo).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...