Kho từ › lose

lose

A2 động từ
mất
UK /luːz/ · US /luːz/
To be unable to find something.
I don't want to lose my keys.
→ Tôi không muốn mất chìa khóa của mình.
They lose the game.→ Họ thua trận đấu.
Cấu tạo
Từ gốc 'lose'.
Đồng nghĩa
misplacefail
Trái nghĩa
find
Collocations
lose weightlose interest
Họ từ
loss (n)loser (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'lose' để diễn tả sự mất mát trong IELTS.
Phân biệt với 'loose' (lỏng lẻo).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...