organic
/ɔːrˈɡænɪk/ A2
Nghĩa
hữu cơ
tính từ
Định nghĩa · Relating to food produced without chemicals.
“I prefer organic food.”Tôi thích thực phẩm hữu cơ.
“I prefer organic vegetables.”Tôi thích rau hữu cơ hơn.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về lối sống lành mạnh trong Writing.
Ghi chú · Hữu cơ, không dùng hóa chất.