Kho từ › seek

seek

A2 động từ
tìm kiếm
UK /siːk/ · US /siːk/
To look for something.
I seek information about the project.
→ Tôi tìm kiếm thông tin về dự án.
She will seek help from her friends.→ Cô ấy sẽ tìm kiếm sự giúp đỡ từ bạn bè.
Đồng nghĩa
searchlook for
Collocations
seek adviceseek informationactively seek
🎯 IELTS: Dùng 'seek' khi nói về việc tìm kiếm thông tin.
Dùng để chỉ hành động tìm kiếm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...