Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

albums

/ˈælbəmz/ A2

Nghĩa

album danh từ

Định nghĩa · A collection of music or photos grouped together.

“I have several photo albums.”Tôi có vài album ảnh.

“I bought a new album from my favorite band.”Tôi đã mua một album mới từ ban nhạc yêu thích của mình.

Mẹo IELTS · Đề cập đến album nhạc trong bài nói về sở thích.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ bộ sưu tập nhạc hoặc hình ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...