Kho từ › albums

albums

A2 danh từ
album
UK /ˈælbəmz/ · US /ˈælbəmz/
A collection of music or photos grouped together.
I have several photo albums.
→ Tôi có vài album ảnh.
I bought a new album from my favorite band.→ Tôi đã mua một album mới từ ban nhạc yêu thích của mình.
Đồng nghĩa
collectioncompilation
Collocations
music albumphoto albumalbum release
🎯 IELTS: Đề cập đến album nhạc trong bài nói về sở thích.
Thường dùng để chỉ bộ sưu tập nhạc hoặc hình ảnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...