Kho từ › verzeichnis

verzeichnis

A2 danh từ
danh sách
UK /fɛrˈtsaɪnɪs/ · US /fɛrˈtsaɪnɪs/
A list or directory of items.
The verzeichnis contains all the names.
→ Danh sách chứa tất cả các tên.
The verzeichnis includes all the participants' names.→ Danh sách này bao gồm tên của tất cả người tham gia.
Đồng nghĩa
directorylist
Collocations
email verzeichnisphone verzeichnisverzeichnis entry
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về danh sách.
Thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...