provide services
Nghĩa
Định nghĩa · To give help or support to people.
“The organization aims to provide services for the homeless.”Tổ chức này nhằm mục đích cung cấp dịch vụ cho người vô gia cư.
“They provide services that improve community health.”Họ cung cấp dịch vụ cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về hỗ trợ xã hội.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và xã hội.