advisory
/ədˈvaɪzəri/ A2
Nghĩa
cố vấn
tính từ
Định nghĩa · Advisory means giving advice or guidance.
“The advisory board meets monthly.”Hội đồng cố vấn họp hàng tháng.
“He has an advisory role in the project.”Ông ấy có vai trò cố vấn trong dự án.
Đồng nghĩa
consultativeguiding
Cụm hay dùng
advisory committeeadvisory board
Mẹo IELTS · Dùng 'advisory' để nói về vai trò trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong các tổ chức.