Kho từ › advisory

advisory

A2 tính từ
cố vấn
UK /ədˈvaɪzəri/ · US /ədˈvaɪzəri/
Advisory means giving advice or guidance.
The advisory board meets monthly.
→ Hội đồng cố vấn họp hàng tháng.
He has an advisory role in the project.→ Ông ấy có vai trò cố vấn trong dự án.
Đồng nghĩa
consultativeguiding
Collocations
advisory committeeadvisory board
🎯 IELTS: Dùng 'advisory' để nói về vai trò trong IELTS.
Thường dùng trong các tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...