Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cam

/kæm/ A2

Nghĩa

máy ảnh danh từ

Định nghĩa · A device used to take photographs.

“I use a cam to take pictures.”Tôi sử dụng một máy ảnh để chụp hình.

“She bought a new cam for her vacation.”Cô ấy đã mua một máy ảnh mới cho kỳ nghỉ.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sở thích chụp ảnh.

Ghi chú · Rất phổ biến trong việc ghi lại kỷ niệm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...