Kho từ › prince

prince

A2 danh từ
hoàng tử
UK /prɪns/ · US /prɪns/
A male royal family member, often the son of a king.
The prince lives in a castle.
→ Hoàng tử sống trong một lâu đài.
The prince will inherit the throne one day.→ Hoàng tử sẽ thừa kế ngai vàng một ngày nào đó.
Đồng nghĩa
royalnoble
Collocations
crowned princeprince charming
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về văn hóa trong Speaking.
Thường dùng trong văn hóa và truyền thuyết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...