prince
/prɪns/ A2
Nghĩa
hoàng tử
danh từ
Định nghĩa · A male royal family member, often the son of a king.
“The prince lives in a castle.”Hoàng tử sống trong một lâu đài.
“The prince will inherit the throne one day.”Hoàng tử sẽ thừa kế ngai vàng một ngày nào đó.
Cụm hay dùng
crowned princeprince charming
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về văn hóa trong Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa và truyền thuyết.