Kho từ › circle

circle

A2 danh từ
hình tròn
UK /ˈsɜːr.kəl/ · US /ˈsɜːr.kəl/
A round shape or figure.
The children drew a circle.
→ Bọn trẻ đã vẽ một hình tròn.
We sat in a circle.→ Chúng tôi ngồi thành vòng tròn.
Đồng nghĩa
ringround
Collocations
in a circlecircle of friends
Họ từ
circular (adj)circulate (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'circle' khi mô tả hình dạng trong IELTS.
Phân biệt với 'cycle' (chu kỳ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...