Kho từ › soil

soil

A2 danh từ
đất, bùn
UK /sɔɪl/ · US /sɔɪl/
the top layer of the earth where plants grow
The soil is good for planting.
→ Đất này tốt để trồng cây.
The soil is rich in nutrients.→ Đất rất giàu dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
dirtearth
Collocations
fertile soilsoil quality
🎯 IELTS: Dùng 'soil' khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Dùng để chỉ đất trồng cây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...