soil
/sɔɪl/ A2
Nghĩa
đất, bùn
danh từ
Định nghĩa · the top layer of the earth where plants grow
“The soil is good for planting.”Đất này tốt để trồng cây.
“The soil is rich in nutrients.”Đất rất giàu dinh dưỡng.
Cụm hay dùng
fertile soilsoil quality
Mẹo IELTS · Dùng 'soil' khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ đất trồng cây.