Kho từ › leaving

leaving

A2 động từ
rời đi
UK /ˈliː.vɪŋ/ · US /ˈliː.vɪŋ/
The action of departing from a place.
I am leaving for school now.
→ Tôi đang rời đi đến trường bây giờ.
Leaving early can help avoid traffic.→ Rời đi sớm có thể giúp tránh kẹt xe.
Đồng nghĩa
departingexiting
Collocations
leaving homeleaving for workleaving soon
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về kế hoạch di chuyển trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...