leaving
/ˈliː.vɪŋ/ A2
Nghĩa
rời đi
động từ
Định nghĩa · The action of departing from a place.
“I am leaving for school now.”Tôi đang rời đi đến trường bây giờ.
“Leaving early can help avoid traffic.”Rời đi sớm có thể giúp tránh kẹt xe.
Cụm hay dùng
leaving homeleaving for workleaving soon
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về kế hoạch di chuyển trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh di chuyển.