Kho từ › sizes

sizes

A2 danh từ
kích thước
UK /saɪzɪz/ · US /saɪzɪz/
Different measurements of an object.
What sizes do you have?
→ Bạn có những kích thước nào?
The sizes of the shoes vary by brand.→ Kích thước giày khác nhau tùy theo thương hiệu.
Đồng nghĩa
dimensionsmeasurements
Collocations
various sizessize chartsize range
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả sản phẩm trong IELTS.
Thường dùng trong mua sắm và thời trang.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...