Kho từ › launch

launch

A2 động từ
khởi động
UK /lɔːntʃ/ · US /lɔːntʃ/
To start or introduce something new.
They will launch the new product tomorrow.
→ Họ sẽ khởi động sản phẩm mới vào ngày mai.
They will launch the new product next month.→ Họ sẽ khởi động sản phẩm mới vào tháng tới.
Đồng nghĩa
initiatestart
Trái nghĩa
terminate
Collocations
launch a campaignlaunch a websitelaunch a product
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự đổi mới trong Writing.
Thường dùng trong kinh doanh và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...