Kho từ › checking

checking

A2 động từ
kiểm tra
UK /ˈtʃɛkɪŋ/ · US /ˈtʃɛkɪŋ/
to examine or verify something
I am checking my homework.
→ Tôi đang kiểm tra bài tập về nhà của mình.
I am checking my email.→ Tôi đang kiểm tra email của mình.
Đồng nghĩa
inspectverify
Collocations
checking accountchecking status
🎯 IELTS: Sử dụng 'checking' để thể hiện sự cẩn thận trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động xem xét.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...