checking
/ˈtʃɛkɪŋ/ A2
Nghĩa
kiểm tra
động từ
Định nghĩa · to examine or verify something
“I am checking my homework.”Tôi đang kiểm tra bài tập về nhà của mình.
“I am checking my email.”Tôi đang kiểm tra email của mình.
Cụm hay dùng
checking accountchecking status
Mẹo IELTS · Sử dụng 'checking' để thể hiện sự cẩn thận trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động xem xét.