Kho từ › holy

holy

A2 tính từ
thánh thiện
UK /ˈhoʊli/ · US /ˈhoʊli/
Sacred or deserving respect.
This is a holy place.
→ Đây là một nơi thánh thiện.
Jerusalem is a holy city.→ Jerusalem là một thành phố thánh.
Đồng nghĩa
sacredblessed
Trái nghĩa
profaneunholy
Collocations
Holy Spiritholy waterholy book
Họ từ
holiness (n)unholy (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tín ngưỡng.
Thánh thiện, thuộc về Chúa hoặc tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...