Kho từ › guidance

guidance

A2 danh từ
hướng dẫn
UK /ˈɡaɪdəns/ · US /ˈɡaɪdəns/
help or advice given to someone.
I need guidance for my project.
→ Tôi cần sự hướng dẫn cho dự án của mình.
The teacher provided guidance to the students.→ Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn cho học sinh.
Đồng nghĩa
advicedirection
Collocations
guidance counselorprovide guidance
Họ từ
guide (v)
🎯 IELTS: Nêu rõ ai đã cung cấp hướng dẫn trong IELTS.
Dùng trong giáo dục và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...