mesh
/mɛʃ/ A2
Nghĩa
lưới
danh từ
Định nghĩa · A network of interconnected elements.
“The mesh is used for fishing.”Lưới được sử dụng để đánh cá.
“The mesh allows air to flow through.”Lưới cho phép không khí lưu thông.
Cụm hay dùng
mesh networkmesh fabricmesh design
Mẹo IELTS · Dùng 'mesh' để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong kỹ thuật và thiết kế.