Kho từ › mesh

mesh

A2 danh từ
lưới
UK /mɛʃ/ · US /mɛʃ/
A network of interconnected elements.
The mesh is used for fishing.
→ Lưới được sử dụng để đánh cá.
The mesh allows air to flow through.→ Lưới cho phép không khí lưu thông.
Đồng nghĩa
netgrid
Collocations
mesh networkmesh fabricmesh design
🎯 IELTS: Dùng 'mesh' để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Thường dùng trong kỹ thuật và thiết kế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...