Kho từ › trail

trail

A2 danh từ
đường mòn
UK /treɪl/ · US /treɪl/
A path or track for walking or hiking.
We walked on the trail in the park.
→ Chúng tôi đi bộ trên đường mòn trong công viên.
We walked along the scenic trail in the park.→ Chúng tôi đi bộ dọc theo con đường mòn đẹp trong công viên.
Đồng nghĩa
pathtrack
Collocations
nature trailhiking trailbike trail
🎯 IELTS: Có thể dùng khi mô tả hoạt động thể thao trong Speaking.
Thường dùng khi nói về hoạt động ngoài trời.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...