Kho từ › symbol

symbol

A2 danh từ
biểu tượng
UK /ˈsɪmbəl/ · US /ˈsɪmbəl/
a sign or representation of something
The heart is a symbol of love.
→ Trái tim là biểu tượng của tình yêu.
The heart is a symbol of love.→ Trái tim là biểu tượng của tình yêu.
Đồng nghĩa
emblemsign
Collocations
national symbolsymbol of peace
🎯 IELTS: Sử dụng 'symbol' để nhấn mạnh ý nghĩa trong IELTS.
Dùng để chỉ biểu tượng trong văn hóa.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...