Kho từ › highway

highway

A2 danh từ
đường cao tốc
UK /ˈhaɪweɪ/ · US /ˈhaɪweɪ/
A major road designed for fast traffic.
The highway is very busy.
→ Đường cao tốc rất đông đúc.
Drive carefully on the highway.→ Lái xe cẩn thận trên đường cao tốc.
Đồng nghĩa
freewaymotorway
Collocations
highway exithighway patrolhighway code
Họ từ
highways (plural)highwayman (n, archaic)
🎯 IELTS: Có thể dùng để thảo luận về giao thông trong IELTS.
Đường lớn, tốc độ cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...