Kho từ › buddy

buddy

A2 danh từ
bạn bè
UK /ˈbʌdi/ · US /ˈbʌdi/
A buddy is a close friend or companion.
He is my best buddy.
→ Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
He's my gym buddy; we work out together.→ Anh ấy là bạn tập gym của tôi; chúng tôi tập cùng nhau.
Đồng nghĩa
friendpalcompanion
Collocations
buddy systembuddy moviework buddy
Họ từ
buddies (pl)buddy up (v phr)
🎯 IELTS: Dùng 'buddy' để thể hiện tình bạn trong IELTS.
Thân mật, chỉ bạn bè thân thiết.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...