buddy
/ˈbʌdi/ A2
Nghĩa
bạn bè
danh từ
Định nghĩa · A buddy is a close friend or companion.
“He is my best buddy.”Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
“He's my gym buddy; we work out together.”Anh ấy là bạn tập gym của tôi; chúng tôi tập cùng nhau.
Cụm hay dùng
buddy systembuddy moviework buddy
Mẹo IELTS · Dùng 'buddy' để thể hiện tình bạn trong IELTS.
Ghi chú · Thân mật, chỉ bạn bè thân thiết.