Kho từ › hardcover

hardcover

A2 danh từ
sách bìa cứng
UK /ˈhɑːrdˌkʌvər/ · US /ˈhɑːrdˌkʌvər/
A book with a stiff cover.
I bought a hardcover book.
→ Tôi đã mua một cuốn sách bìa cứng.
I prefer reading hardcover books for their durability.→ Tôi thích đọc sách bìa cứng vì chúng bền hơn.
Đồng nghĩa
bound bookstiff cover
Collocations
hardcover editionhardcover book
🎯 IELTS: Sử dụng 'hardcover' để thể hiện sự yêu thích đọc sách.
Sách bìa cứng thường đắt hơn sách bìa mềm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...