Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hardcover

/ˈhɑːrdˌkʌvər/ A2

Nghĩa

sách bìa cứng danh từ

Định nghĩa · A book with a stiff cover.

“I bought a hardcover book.”Tôi đã mua một cuốn sách bìa cứng.

“I prefer reading hardcover books for their durability.”Tôi thích đọc sách bìa cứng vì chúng bền hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'hardcover' để thể hiện sự yêu thích đọc sách.

Ghi chú · Sách bìa cứng thường đắt hơn sách bìa mềm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...