Kho từ › dean

dean

A2 danh từ
trưởng khoa
UK /diːn/ · US /diːn/
the head of a department in a school.
The dean gave a speech.
→ Trưởng khoa đã có một bài phát biểu.
The dean approved the new course.→ Trưởng khoa đã phê duyệt khóa học mới.
Đồng nghĩa
department head
Collocations
dean of studentsdean's officeassociate dean
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của trưởng khoa trong IELTS.
Là trưởng khoa ở đại học, không phải hiệu trưởng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...