Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

setup

/ˈsɛtʌp/ A2

Nghĩa

cài đặt danh từ

Định nghĩa · The arrangement or configuration of something.

“The setup was easy to follow.”Cài đặt rất dễ thực hiện.

“The setup for the event was impressive.”Cài đặt cho sự kiện rất ấn tượng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'setup' để nói về cấu hình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...