setup
/ˈsɛtʌp/ A2
Nghĩa
cài đặt
danh từ
Định nghĩa · The arrangement or configuration of something.
“The setup was easy to follow.”Cài đặt rất dễ thực hiện.
“The setup for the event was impressive.”Cài đặt cho sự kiện rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
arrangementconfiguration
Cụm hay dùng
setup processsetup timesetup instructions
Mẹo IELTS · Sử dụng 'setup' để nói về cấu hình trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong công nghệ và sự kiện.