Kho từ › setup

setup

A2 danh từ
cài đặt
UK /ˈsɛtʌp/ · US /ˈsɛtʌp/
The arrangement or configuration of something.
The setup was easy to follow.
→ Cài đặt rất dễ thực hiện.
The setup for the event was impressive.→ Cài đặt cho sự kiện rất ấn tượng.
Đồng nghĩa
arrangementconfiguration
Collocations
setup processsetup timesetup instructions
🎯 IELTS: Sử dụng 'setup' để nói về cấu hình trong IELTS.
Thường dùng trong công nghệ và sự kiện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...