Kho từ › scope

scope

A2 danh từ
phạm vi
UK /skoʊp/ · US /skoʊp/
the area or range covered by something.
The scope of the project is very wide.
→ Phạm vi của dự án rất rộng.
The scope of the project is quite large.→ Phạm vi của dự án khá lớn.
Đồng nghĩa
rangeextent
Collocations
scope of workbroad scope
🎯 IELTS: Mô tả phạm vi trong IELTS Writing.
Dùng để chỉ giới hạn hoặc lĩnh vực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...