Kho từ › bluetooth

bluetooth

A2 danh từ
công nghệ bluetooth
UK /ˈbluːtuːθ/ · US /ˈbluːtuːθ/
A technology for wireless communication between devices.
I use Bluetooth to connect my phone.
→ Tôi sử dụng Bluetooth để kết nối điện thoại.
Pair your phone via bluetooth.→ Kết nối điện thoại qua bluetooth.
Đồng nghĩa
wireless technology
Collocations
enable bluetoothbluetooth device
🎯 IELTS: Mô tả công nghệ khi nói về thiết bị điện tử.
Công nghệ kết nối không dây tầm ngắn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...