authorities
/əˈθɔːrɪtiz/ A2
Nghĩa
cơ quan chức năng
danh từ
Định nghĩa · Groups that manage rules and laws.
“The authorities are investigating the case.”Cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc.
“The authorities issued a new safety guideline.”Cơ quan chức năng đã ban hành hướng dẫn an toàn mới.
Đồng nghĩa
governmentofficials
Cụm hay dùng
local authoritiesgovernment authorities
Mẹo IELTS · Dùng 'authorities' để nhấn mạnh sự quản lý.
Ghi chú · Cơ quan chức năng có vai trò quan trọng trong xã hội.