Kho từ › authorities

authorities

A2 danh từ
cơ quan chức năng
UK /əˈθɔːrɪtiz/ · US /əˈθɔːrɪtiz/
Groups that manage rules and laws.
The authorities are investigating the case.
→ Cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc.
The authorities issued a new safety guideline.→ Cơ quan chức năng đã ban hành hướng dẫn an toàn mới.
Đồng nghĩa
governmentofficials
Collocations
local authoritiesgovernment authorities
🎯 IELTS: Dùng 'authorities' để nhấn mạnh sự quản lý.
Cơ quan chức năng có vai trò quan trọng trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...