Kho từ › dental

dental

A2 tính từ
thuộc về nha khoa
UK /ˈdɛntl/ · US /ˈdɛntl/
related to teeth and dental care.
I have a dental appointment tomorrow.
→ Tôi có một cuộc hẹn nha khoa vào ngày mai.
She went to the dental clinic for a check-up.→ Cô ấy đã đến phòng khám nha khoa để kiểm tra.
Đồng nghĩa
oraltooth-related
Collocations
dental hygienedental treatment
🎯 IELTS: Nêu rõ kinh nghiệm nha khoa trong IELTS.
Thường dùng trong y tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...