Kho từ › killed

killed

A2 động từ
đã giết
UK /kɪld/ · US /kɪld/
To cause someone's death.
The storm killed many trees.
→ Cơn bão đã làm chết nhiều cây cối.
The accident killed two people.→ Vụ tai nạn đã giết chết hai người.
Đồng nghĩa
slayexecute
Collocations
killed instantlykilled in actionkilled by accident
🎯 IELTS: Dùng 'killed' để mô tả sự kiện trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...