Kho từ › attractions

attractions

A2 danh từ
điểm tham quan
UK /əˈtrækʃənz/ · US /əˈtrækʃənz/
Places that people visit for enjoyment or interest.
The city has many attractions for tourists.
→ Thành phố có nhiều điểm tham quan cho khách du lịch.
The city has many attractions for tourists.→ Thành phố có nhiều điểm tham quan cho du khách.
Đồng nghĩa
sightslandmarks
Collocations
tourist attractionsmain attractionslocal attractions
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về du lịch trong Speaking.
Thường dùng trong du lịch và giải trí.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...