Kho từ › explorer

explorer

A2 danh từ
nhà thám hiểm
UK /ɪkˈsplɔːrər/ · US /ɪkˈsplɔːrər/
A person who travels to discover new places.
He is an explorer of new places.
→ Ông ấy là một nhà thám hiểm những nơi mới.
The explorer found a hidden valley.→ Nhà thám hiểm đã tìm thấy một thung lũng ẩn.
Đồng nghĩa
adventurertraveler
Collocations
famous explorerspace explorerexplorer's journey
Họ từ
explore (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về du lịch và khám phá.
Liên quan đến việc khám phá.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...