Kho từ › historic

historic

A2 tính từ
có tính lịch sử
UK /hɪsˈtɔrɪk/ · US /hɪsˈtɔrɪk/
Historic means important in history or related to history.
This is a historic building.
→ Đây là một tòa nhà có tính lịch sử.
This is a historic event for our country.→ Đây là một sự kiện có tính lịch sử cho đất nước chúng tôi.
Đồng nghĩa
historicalsignificant
Collocations
historic momenthistoric site
🎯 IELTS: Dùng 'historic' để nhấn mạnh sự kiện trong IELTS.
Dùng để chỉ sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...