opened
/ˈoʊpənd/ A2
Nghĩa
mở
động từ
Định nghĩa · to cause something to no longer be closed
“She opened the door.”Cô ấy đã mở cửa.
“He opened the door to let in fresh air.”Anh ấy mở cửa để cho không khí trong lành vào.
Cụm hay dùng
opened the windowopened the book
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh hành động.