Kho từ › opened

opened

A2 động từ
mở
UK /ˈoʊpənd/ · US /ˈoʊpənd/
to cause something to no longer be closed
She opened the door.
→ Cô ấy đã mở cửa.
He opened the door to let in fresh air.→ Anh ấy mở cửa để cho không khí trong lành vào.
Đồng nghĩa
unfastenunseal
Collocations
opened the windowopened the book
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả hành động trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...