Kho từ › upcoming

upcoming

A2 tính từ
sắp tới
UK /ˈʌpˌkʌmɪŋ/ · US /ˈʌpˌkʌmɪŋ/
happening soon or in the near future
I have an upcoming exam.
→ Tôi có một kỳ thi sắp tới.
The upcoming event is exciting.→ Sự kiện sắp tới rất thú vị.
Đồng nghĩa
forthcomingimminent
Collocations
upcoming eventsupcoming release
🎯 IELTS: Sử dụng 'upcoming' để tạo sự chú ý trong IELTS.
Dùng để chỉ sự kiện sắp diễn ra.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...