upcoming
/ˈʌpˌkʌmɪŋ/ A2
Nghĩa
sắp tới
tính từ
Định nghĩa · happening soon or in the near future
“I have an upcoming exam.”Tôi có một kỳ thi sắp tới.
“The upcoming event is exciting.”Sự kiện sắp tới rất thú vị.
Đồng nghĩa
forthcomingimminent
Cụm hay dùng
upcoming eventsupcoming release
Mẹo IELTS · Sử dụng 'upcoming' để tạo sự chú ý trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự kiện sắp diễn ra.