Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

financing

/ˈfaɪnænsɪŋ/ A2

Nghĩa

tài trợ danh từ

Định nghĩa · money provided for a specific purpose

“Financing is important for businesses.”Tài trợ là quan trọng cho các doanh nghiệp.

“The financing for the project was approved.”Tài trợ cho dự án đã được phê duyệt.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về tài chính trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...