efficient
/ɪˈfɪʃənt/ A2
Nghĩa
hiệu quả
tính từ
Định nghĩa · producing good results with little waste
“This machine is very efficient.”Cỗ máy này rất hiệu quả.
“The machine is very efficient.”Cỗ máy rất hiệu quả.
Đồng nghĩa
effectiveproductive
Cụm hay dùng
efficient systemefficient use
Mẹo IELTS · Sử dụng 'efficient' để nhấn mạnh năng suất trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hiệu suất cao.