Kho từ › efficient

efficient

A2 tính từ
hiệu quả
UK /ɪˈfɪʃənt/ · US /ɪˈfɪʃənt/
producing good results with little waste
This machine is very efficient.
→ Cỗ máy này rất hiệu quả.
The machine is very efficient.→ Cỗ máy rất hiệu quả.
Đồng nghĩa
effectiveproductive
Collocations
efficient systemefficient use
🎯 IELTS: Sử dụng 'efficient' để nhấn mạnh năng suất trong IELTS.
Dùng để chỉ hiệu suất cao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...