commitment
/kəˈmɪtmənt/ A2
Nghĩa
cam kết
danh từ
Định nghĩa · Commitment means a promise or dedication to something.
“He has a commitment to his job.”Anh ấy có một cam kết với công việc của mình.
“I admire her commitment.”Tôi ngưỡng mộ sự tận tâm của cô ấy.
Đồng nghĩa
dedicationpledge
Cụm hay dùng
strong commitmentmake a commitment
Mẹo IELTS · Dùng 'commitment' để thể hiện sự nghiêm túc trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn âm thứ hai: com-MIT-ment.