hop
/hɒp/ A2
Nghĩa
nhảy
động từ
Định nghĩa · To jump or move quickly on one foot or both.
“The frog can hop.”Con ếch có thể nhảy.
“The rabbit can hop very fast.”Con thỏ có thể nhảy rất nhanh.
Cụm hay dùng
hop aroundhop on one foothop into
Mẹo IELTS · Dùng từ này để mô tả hành động trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Nhảy là hoạt động vui vẻ cho trẻ em.