Kho từ › hop

hop

A2 động từ
nhảy
UK /hɒp/ · US /hɒp/
To jump or move quickly on one foot or both.
The frog can hop.
→ Con ếch có thể nhảy.
The rabbit can hop very fast.→ Con thỏ có thể nhảy rất nhanh.
Đồng nghĩa
jumpleap
Collocations
hop aroundhop on one foothop into
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả hành động trong IELTS Speaking.
Nhảy là hoạt động vui vẻ cho trẻ em.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...