Kho từ › edited

edited

A2 động từ
đã chỉnh sửa
UK /ˈɛdɪtɪd/ · US /ˈɛdɪtɪd/
Edited means changed or corrected written material.
The article was edited before publishing.
→ Bài viết đã được chỉnh sửa trước khi xuất bản.
The article was edited for clarity.→ Bài viết đã được chỉnh sửa để rõ ràng hơn.
Đồng nghĩa
revisedmodified
Collocations
edited versionedited manuscriptedited content
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về viết lách trong IELTS.
Thường dùng trong xuất bản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...