Kho từ › constant

constant

A2 tính từ
liên tục
UK /ˈkɒnstənt/ · US /ˈkɒnstənt/
happening all the time without stopping
She has a constant smile on her face.
→ Cô ấy luôn có một nụ cười trên mặt.
He is in constant motion.→ Anh ấy đang di chuyển liên tục.
Đồng nghĩa
perpetualunending
Collocations
constant changeconstant pressure
🎯 IELTS: Sử dụng 'constant' để nhấn mạnh sự ổn định trong IELTS.
Dùng để chỉ sự liên tục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...