Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

constant

/ˈkɒnstənt/ A2

Nghĩa

liên tục tính từ

Định nghĩa · happening all the time without stopping

“She has a constant smile on her face.”Cô ấy luôn có một nụ cười trên mặt.

“He is in constant motion.”Anh ấy đang di chuyển liên tục.

Đồng nghĩa perpetualunending

Mẹo IELTS · Sử dụng 'constant' để nhấn mạnh sự ổn định trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ sự liên tục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...