Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jewish

/ˈdʒuːɪʃ/ A2

Nghĩa

thuộc Do Thái tính từ

Định nghĩa · Related to the Jewish people or their culture.

“He is proud of his Jewish heritage.”Anh ấy tự hào về di sản Do Thái của mình.

“She studied Jewish history in college.”Cô ấy đã học lịch sử Do Thái ở đại học.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về văn hóa hoặc tôn giáo.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ văn hóa và tôn giáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...