Kho từ › interviews

interviews

A2 danh từ
cuộc phỏng vấn
UK /ˈɪntərvjuːz/ · US /ˈɪntərvjuːz/
a formal meeting to ask questions
She has many interviews this week.
→ Cô ấy có nhiều cuộc phỏng vấn trong tuần này.
She had several interviews for the job.→ Cô ấy đã có vài cuộc phỏng vấn cho công việc.
Đồng nghĩa
meetingdiscussion
Collocations
job interviewsconduct interviews
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về công việc trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh tuyển dụng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...