Kho từ › gun

gun

A2 danh từ
súng
UK /ɡʌn/ · US /ɡʌn/
A gun is a weapon that shoots bullets.
He bought a new gun for hunting.
→ Anh ấy đã mua một khẩu súng mới để săn bắn.
The police officer carried a gun.→ Cảnh sát mang theo súng.
Đồng nghĩa
firearmpistol
Collocations
gun controlgun violence
Họ từ
gunman (n.)gunshot (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về an ninh hoặc tội phạm.
Từ nhạy cảm, dùng cẩn thận trong giao tiếp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...